reference work

reference work

The librarian places a new reference work on the shelf.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tác phẩm tham khảo: "reference work" một cuốn sách, bộ sách hoặc tài liệu được thiết kế để tra cứu thông tin xác thực, chính xác về một chủ đề nào đó. Người dùng không đọc toàn bộ chỉ tìm kiếm các dữ kiện cụ thể.
- Đây thuật ngữ chung cho các loại tài liệu như từ điển, bách khoa toàn thư, niên giám, sổ tay, hoặc tập bản đồ.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã đóng góp các bài viết cho tác phẩm tham khảo cơ bản về chủ đề đó.)
  • (Một cuốn từ điển một tác phẩm tham khảo phổ biến.)
  • (Thư viện một khu vực dành riêng cho các tác phẩm tham khảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "standard reference work": tác phẩm tham khảo tiêu chuẩn, được công nhận rộng rãi.
    • The encyclopedia is considered a standard reference work in history. (Bộ bách khoa toàn thư được coi tác phẩm tham khảo tiêu chuẩn trong lịch sử.)
  • "online reference work": tác phẩm tham khảo trực tuyến.
    • Wikipedia is a popular online reference work. (Wikipedia một tác phẩm tham khảo trực tuyến phổ biến.)
  • "multi-volume reference work": tác phẩm tham khảo nhiều tập.
    • The library purchased a multi-volume reference work on biology. (Thư viện đã mua một tác phẩm tham khảo nhiều tập về sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Reference book (danh từ): sách tham khảo (thường dùng thay thế cho "reference work").
    • This reference book contains all the formulas you need. (Cuốn sách tham khảo này chứa tất cả các công thức bạn cần.)
  • Reference material (danh từ): tài liệu tham khảo (bao gồm cả sách các nguồn khác như bài báo, trang web).
    • The teacher provided reference material for the project. (Giáo viên đã cung cấp tài liệu tham khảo cho dự án.)
  • Work of reference (danh từ): cách nói khác của "reference work".
    • This atlas is a valuable work of reference. (Tập bản đồ này một tác phẩm tham khảo giá trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Reference source: nguồn tham khảo (có thể sách, trang web, hoặc cơ sở dữ liệu).
    • The library's reference sources are up-to-date. (Các nguồn tham khảo của thư viện được cập nhật.)
  • Compendium: bản tổng hợp, tập hợp thông tin (thường ngắn gọn hơn).
    • This compendium is a quick reference work for medical terms. (Bản tổng hợp này một tác phẩm tham khảo nhanh cho các thuật ngữ y khoa.)
  • Handbook: sổ tay, cẩm nang (thường tập trung vào hướng dẫn thực hành).
    • The handbook is a useful reference work for engineers. (Cuốn sổ tay một tác phẩm tham khảo hữu ích cho kỹ sư.)
Thành ngữ liên quan
  • "a work of reference": cách diễn đạt lịch sự hơn để chỉ "reference work".
    • This dictionary is a standard work of reference. (Cuốn từ điển này một tác phẩm tham khảo tiêu chuẩn.)
  • "cross-reference": tham chiếu chéo (trong một tác phẩm tham khảo, chỉ dẫn đến mục khác).
    • The entry includes a cross-reference to another volume. (Mục từ bao gồm một tham chiếu chéo đến tập khác.)